Xác định xem iPhone 7, iPhone 6 Plus, hay 5S của mình được sản xuất ở nước nào đơn giản thông qua các cách dưới đây, không web nào có thể check chuẩn hơn vì họ toàn copy từ trang cucgach.mobi mà ra. Bạn đang muốn mua một chiếc iPhone, iPad hay đã mua xong rồi muốn kiểm tra xem chiếc iPhone này được xuất xứ từ nước nào, rất đơn giản bạn chỉ cần xem thông tin máy và so sánh với các thông số dưới đây là biết ngay. Qua cách làm này bạn có thể biết được iPhone của mình được xuất xứ từ Mỹ, Pháp, Singapo hay Hồng Kông…
Bạn hãy kiểm tra kỹ lưỡng và so sánh với phần vỏ hộp để chắc chắn rằng iPhone của bạn không phải là hàng đóng lại. Còn bạn muốn kiếm tra iMei của iPhone xem là máy Lock hay máy quốc tế thì xem ở link này nhé check imei iPhone
Thực hiện vào mục Cài đặt (Setting) > Cài đặt chung (General) > Giới thiệu (About).

 

cách phân biệt xuất xứ iphone 6

Tại mục Kiểu máy (Model) bạn chỉ cần quan tâm đến 2 ký tự cuối, trong hình ảnh máy trên đó là LL, phần /A thì bỏ qua vì có một số máy không có /A. Mặc định những máy có ký tự cuối là LL được phân phối tại thị trường Mỹ, là máy lock. Những máy LL là quốc tế do mua mã code để sử dụng sẽ là máy quốc tế bình thường.

Bạn nên nhớ rằng mọi iPhone, iPad đều được sản xuất tại nhà máy Foxcom Trung Quốc do nhân công ở dây rẻ sau đó phân phối sang các nước khác trên thế giới, chất lượng là tương đương như sau, nhưng với mỗi bản của từng quốc gia thì sẽ có đặc điểm khác nhau, ví dụ như bản tại Pháp sẽ có màn hình sáng hơn.

Một số phiên bản thường gặp ở Việt Nam:

ZA: Singapore
ZP: Hong Kong
TH: Thái Lan
HK: Hàn Quốc
VN: Việt nam
LL: Mỹ
EU: là những nước bên Châu Âu
F: Pháp
XA: Úc (Australia)
TU: Thổ nhĩ kỳ
TA: Taiwan (Đài Loan)
C: Canada
B: Anh
T: Ý
J: Nhật

Và những ký hiệu của khác nếu các bạn gặp những phiên bản lạ:

Quốc gia: Argentina

Nhà mạng: Claro

MB489LE/A
MB496LE/A
MB500LE/A
MC131LE/A
MC132LE/A
MC133LE/A
MC134LE/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LE/A
MB496LE/A
MB500LE/A
MC131LE/A
MC132LE/A
MC133LE/A
MC134LE/A

Nhà mạng: Personal

MB489LE/A
MB496LE/A
MB500LE/A
MC131LE/A
MC132LE/A
MC133LE/A
MC134LE/A

Nhà mạng: 3

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Nhà mạng: Optus

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Nhà mạng: Telstra

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Nhà mạng: Orange

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Nhà mạng: T-Mobile

MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A
MC139DN/A
MC140DN/A
MC141DN/A
MC142DN/A

Quốc gia: Belgium

Nhà mạng: Mobistar

MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A
MC131NF/A
MC132NF/A
MC133NF/A
MC134NF/A

Quốc gia: Canada

Nhà mạng: Bell

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Nhà mạng: Fido

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Nhà mạng: Rogers

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Nhà mạng: Telus

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Nhà mạng: Virgin Mobile

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Quốc gia: Chile

Nhà mạng: Claro

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Nhà mạng: Entel PCS

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Nhà mạng: TMC

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Quốc gia: Colombia

Nhà mạng: Comcel

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Czech Republic

Nhà mạng: O2

MB489CZ/A
MB496CZ/A
MB500CZ/A
MC131CZ/A
MC132CZ/A
MC133CZ/A
MC134CZ/A

Nhà mạng: T-Mobile

MB490CZ/A
MB497CZ/A
MB501CZ/A
MC139CZ/A
MC140CZ/A
MC141CZ/A
MC142CZ/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489CZ/A
MB496CZ/A
MB500CZ/A
MC131CZ/A
MC132CZ/A
MC133CZ/A
MC134CZ/A

Quốc gia: Ecuador

Nhà mạng: Porta

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Egypt

Nhà mạng: Mobinil

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A

Quốc gia: El Salvador

Nhà mạng: Claro

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Estonia

Nhà mạng: EMT

MB489EE/A
MB496EE/A
MB500EE/A
MC131EE/A
MC132EE/A
MC133EE/A
MC134EE/A

Quốc gia: Finland

Nhà mạng: Sonera

MB489KS/A
MB496KS/A
MB500KS/A
MC131KS/A
MC132KS/A
MC133KS/A
MC134KS/A

Quốc gia: France

Nhà mạng: Orange

MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A
MC131NF/A
MC132NF/A
MC133NF/A
MC134NF/A

Quốc gia: Germany

Nhà mạng: T-Mobile

MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A
MC139DN/A
MC140DN/A
MC141DN/A
MC142DN/A

Quốc gia: Greece

Nhà mạng: Vodafone

MB489GR/A
MB496GR/A
MB500GR/A
MC131GR/A
MC132GR/A
MC133GR/A
MC134GR/A

Quốc gia: Guatamela

Nhà mạng: Claro

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Honduras

Nhà mạng: Claro

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Hong Kong

Nhà mạng: 3

MB489ZP/A
MB496ZP/A
MB500ZP/A
MC131ZP/A
MC132ZP/A
MC133ZP/A
MC134ZP/A

Nhà mạng: SmarTone-Vodafone

MB489ZP/A
MB496ZP/A
MB500ZP/A
MC131ZP/A
MC132ZP/A
MC133ZP/A
MC134ZP/A

Quốc gia: Hungary

Nhà mạng: T-Mobile

MB490MG/A
MB497MG/A
MB501MG/A
MC139MG/A
MC140MG/A
MC141MG/A
MC142MG/A

Quốc gia: India

Nhà mạng: Airtel

MB489HN/A
MB496HN/A
MB500HN/A
MC131HN/A
MC132HN/A
MC133HN/A
MC134HN/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489HN/A
MB496HN/A
MB500HN/A
MC131HN/A
MC132HN/A
MC133HN/A
MC134HN/A

Quốc gia: Ireland

Nhà mạng: O2

MB489B/A
MB496B/A
MB500B/A
MC131B/A
MC132B/A
MC133B/A
MC134B/A

Quốc gia: Italy

Nhà mạng: 3

MB489T/A
MB496T/A
MB500T/A
MC131T/A
MC132T/A
MC133T/A
MC134T/A

Nhà mạng: TIM

MB489T/A
MB496T/A
MB500T/A
MC131T/A
MC132T/A
MC133T/A
MC134T/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489T/A
MB496T/A
MB500T/A
MC131T/A
MC132T/A
MC133T/A
MC134T/A

Quốc gia: Japan

Nhà mạng: SoftBank

MB489J/A
MB496J/A
MB500J/A
MC131J/A
MC132J/A
MC133J/A
MC134J/A

Quốc gia: Jordan

Nhà mạng: Orange

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A
MC134AB/A

Quốc gia: Liechtenstein
Nhà mạng: Orange

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Nhà mạng: Swisscom

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Quốc gia: Luxembourg

Nhà mạng: Vox Mobile

MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A
MC131NF/A
MC132NF/A
MC133NF/A
MC134NF/A

Nhà mạng: LUXGSM

MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A
MC131FB/A
MC132FB/A
MC133FB/A
MC134FB/A

Nhà mạng: Tango

MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A
MC131FB/A
MC132FB/A
MC133FB/A
MC134FB/A

Quốc gia: Macau

Nhà mạng: 3
MB489ZP/A
MB496ZP/A
MB500ZP/A
MC131ZP/A
MC132ZP/A
MC133ZP/A
MC134ZP/A

Quốc gia: Mexico

Nhà mạng: Telcel

MB489E/A
MB496E/A
MB500E/A
MC131E/A
MC132E/A
MC133E/A
MC134E/A

Quốc gia: Netherlands

Nhà mạng: T-Mobile

MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A
MC139DN/A
MC140DN/A
MC141DN/A
MC142DN/A

Quốc gia: New Zealand

Nhà mạng: Vodafone

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Quốc gia: Norway

Nhà mạng: NetcCom

MB489KN/A
MB496KN/A
MB500KN/A
MC131KN/A
MC132KN/A
MC133KN/A
MC134KN/A

Quốc gia: Paraguay

Nhà mạng: CTI Movil

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Quốc gia: Peru

Nhà mạng: Claro

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: TM SAC

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Philippines

Nhà mạng: Globe

MB489PP/A
MB496PP/A
MB500PP/A
MC131PP/A
MC132PP/A
MC133PP/A
MC134PP/A

Quốc gia: Poland

Nhà mạng: Orange

MB489PL/A
MB496PL/A
MB500PL/A
MC131PL/A
MC132PL/A
MC133PL/A
MC134PL/A

Nhà mạng: Era

MB489PL/A
MB496PL/A
MB500PL/A
MC131PL/A
MC132PL/A
MC133PL/A
MC134PL/A

Quốc gia: Portgual

Nhà mạng: Optimus

MB489PO/A
MB496PO/A
MB500PO/A
MC131PO/A
MC132PO/A
MC133PO/A
MC134PO/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489PO/A
MB496PO/A
MB500PO/A
MC131PO/A
MC132PO/A
MC133PO/A
MC134PO/A

Quốc gia: Romania

Nhà mạng: Orange

MB489RO/A
MB496RO/A
MB500RO/A
MC131RO/A
MC132RO/A
MC133RO/A
MC134RO/A

Quốc gia: Russia

Nhà mạng: Beeline

MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A
MC131RS/A
MC132RS/A
MC133RS/A
MC134RS/A

Nhà mạng: MegaFon

MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A
MC131RS/A
MC132RS/A
MC133RS/A
MC134RS/A

Nhà mạng: MTS

MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A
MC131RS/A
MC132RS/A
MC133RS/A
MC134RS/A

Quốc gia: Saudi Arabia

Nhà mạng: Mobily

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A
MC134AB/A

Quốc gia: Singapore

Nhà mạng: M1

MB489ZA/A
MB496ZA/A
MB500ZA/A
MC131ZA/A
MC132ZA/A
MC133ZA/A
MC134ZA/A

Nhà mạng: SingTel

MB489ZA/A
MB496ZA/A
MB500ZA/A
MC131ZA/A
MC132ZA/A
MC133ZA/A
MC134ZA/A

Nhà mạng: StarHub

MB489ZA/A
MB496ZA/A
MB500ZA/A
MC131ZA/A
MC132ZA/A
MC133ZA/A
MC134ZA/A

Quốc gia: Slovakia

Nhà mạng: Orange

MB489SL/A
MB496SL/A
MB500SL/A
MC131SL/A
MC132SL/A
MC133SL/A
MC134SL/A

Nhà mạng: T-Mobile

MB490SL/A
MB497SL/A
MB501SL/A
MC139SL/A
MC140SL/A
MC141SL/A
MC142SL/A

Quốc gia: South Africa

Nhà mạng: Vodacom

MB489SO/A
MB496SO/A
MB500SO/A
MC131SO/A
MC132SO/A
MC133SO/A
MC134SO/A

Quốc gia: Spain

Nhà mạng: Movistar

MB757Y/A
MB759Y/A
MB760Y/A
MC131Y/A
MC132Y/A
MC133Y/A
MC134Y/A

Quốc gia: Sweden

Nhà mạng: Telia

MB489KS/A
MB496KS/A
MB500KS/A
MC131KS/A
MC132KS/A
MC133KS/A

Quốc gia: Switzerland

Nhà mạng: Orange

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Nhà mạng: Swisscom

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Quốc gia: Taiwan

Nhà mạng: Chunghwa Telecom

MB489TA/A
MB496TA/A
MB500TA/A
MC131TA/A
MC132TA/A
MC133TA/A
MC134TA/A

Quốc gia: Turkey

Nhà mạng: TurkCell

MB489TU/A
MB496TU/A
MB500TU/A
MC131TU/A
MC132TU/A
MC133TU/A
MC134TU/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489TU/A
MB496TU/A
MB500TU/A
MC131TU/A
MC132TU/A
MC133TU/A
MC134TU/A

Quốc gia: UK

Nhà mạng: O2

MB489B/A
MB496B/A
MB500B/A
MC131B/A
MC132B/A
MC133B/A
MC134B/A

Quốc gia: United Arab Emirates

Nhà mạng: Etisalat

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A
MC134AB/A

Quốc gia: United Arab Emirates

Nhà mạng: DU

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A
MC134AB/A

Quốc gia: Uruguay

Nhà mạng: CTI Movil

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Quốc gia: Uruguay

Nhà mạng: Movistar

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Quốc gia: USA

Nhà mạng: AT&T

MB046LL/A
MB048LL/A
MB499LL/A
MB702LL/A
MB704LL/A
MB705LL/A
MB715LL/A
MB716LL/A
MB717LL/A
MB718LL/A
MB719LL/A
MC135LL/A
MC136LL/A
MC137LL/A
MC138LL/A

Gửi thêm cho bạn đọc bảng xuất xứ iPhone nước nào? để các bạn tham khảo thêm nhé, nguồn mình sẽ sưu tầm và cập nhật liên tục đối với các máy iPhone có mã độc lạ.

xuất xứ iPhone 7

Bạn đã xem được xuất xứ của iPhone của mình chưa? Qúa đơn giản phải không, mà bạn đã biết cách cài nhạc chuông cho iPhone chưa, hãy xem bài viết sau đây nhé cài nhạc chuông cho iPhone

Cách xem xuất xứ iPhone của nước nào đơn giản
4.33 (86.67%) 3 votes

Từ khóa:
    kiểu máy iphone, cách nhận biết iphone của nước nào, iphone cua nuoc nao, nhan biet iphone cua nuoc nao, cách nhận biết iphone sản xuất ở đâu